capsula glomeruli

capsula glomeruli

A diagram shows the capsula glomeruli surrounding a glomerulus.

Định nghĩa

Danh từ: Bao cầu thậnMột màng kép mỏng bao quanh cầu thận trong một đơn vị thận (nephron). Đây cấu trúc giải phẫu đầu tiên của quá trình lọc máu trong thận.

dụ sử dụng
  • Capsula glomeruli đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu để tạo nước tiểu.
    (Bao cầu thận đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu để tạo nước tiểu.)

  • Sự tổn thương capsula glomeruli có thể dẫn đến bệnh thận.
    (Sự tổn thương bao cầu thận có thể dẫn đến bệnh thận.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Capsula glomeruli" thường được dùng để chỉ cấu trúc giải phẫu cụ thể, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • Capsula glomeruli được cấu tạo bởi hai lớp: lớp nội tạng lớp thành.
      (Bao cầu thận được cấu tạo bởi hai lớp: lớp nội tạng lớp thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsula (danh từ): bao, vỏ nang (một cấu trúc giải phẫu tổng quát hơn).

    • Capsula của thận lớp liên kết bao quanh thận.
      (Bao của thận lớp liên kết bao quanh thận.)
  • Glomerulus (danh từ): cầu thậnmạng lưới mao mạch capsula glomeruli bao quanh.

    • Glomerulus nơi diễn ra quá trình lọc máu đầu tiên.
      (Cầu thận nơi diễn ra quá trình lọc máu đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao Bowman (danh từ): Tên gọi khác của "capsula glomeruli", đặt theo tên nhà giải phẫu học Sir William Bowman.
    • Bao Bowman một phần của nephron trong thận.
      (Bao Bowman một phần của nephron trong thận.)
Các cụm từ liên quan
  • Capsula glomeruli (bao cầu thận): Thường xuất hiện trong các thuật ngữ y học như "viêm bao cầu thận" (glomerulonephritis).
    • Viêm bao cầu thận có thể gây suy thận.
      (Viêm bao cầu thận có thể gây suy thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capsula glomeruli" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.